尋找奇遇 tầm hoa kì ngộ Hán Việt: tầm hoa kì ngộ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 找 (hoa) + 奇 (kì) + 遇 (ngộ)Hán Việttầm hoa kì ngộCấu tạo尋 + 找 + 奇 + 遇 · tầm + hoa + kì + ngộ nghĩa thành phần: tầm + hoa + kì + ngộ Nghĩa EngCihui in search of romance