尋根究底

xún gēn jiū dǐ tầm căn cứu để

Hán Việt: tầm căn cứu để · Pinyin: xún gēn jiū dǐ

Tổng quan

suy cho cùng: tìm cho ra ngọn nguồn

Cấu tạo: (tầm) + (căn) + (cứu) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy cho cùng: tìm cho ra ngọn nguồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追求根底。一般指追问一件事的原由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寻根问底"。 2.寻求和追究事物的根底。

Eng

  • Cihui 尋根究底 úngēnjiūdǐ f.e. get to the bottom of things; inquire deeply into