尋根索源

tầm căn tác nguyên

Hán Việt: tầm căn tác nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (căn) + (tác) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋根索源 úngēnsuǒyuán f.e. probe to the bottom