尋根追底 xún gēn zhuī dǐ · tầm căn truy để Hán Việt: tầm căn truy để · Pinyin: xún gēn zhuī dǐ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 根 (căn) + 追 (truy) + 底 (để)Pinyinxún gēn zhuī dǐHán Việttầm căn truy đểCấu tạo尋 + 根 + 追 + 底 · tầm + căn + truy + để nghĩa thành phần: tầm + căn + truy + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追求根底。一般指追问一件事的原由。