尋歡作樂
tầm hoan tác nhạc
Hán Việt: tầm hoan tác nhạc · Pinyin: xún huān zuò lè
Tổng quan
tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ) | cuộc sống trác táng
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ) | cuộc sống trác táng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寻求欢快,设法取乐。形容追求享乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.追求享乐放纵的生活。
Eng
- CC-CEDICT pleasure seeking (idiom); life of dissipation
- Cihui 尋歡作樂 únhuānzuòlè f.e. roister; skylark