尋流逐末

xún liú zhú mò tầm lưu trục mạt

Hán Việt: tầm lưu trục mạt · Pinyin: xún liú zhú mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (lưu) + (trục) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹舍本求末。比喻不抓根本环节,而只在枝节问题上下功夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹舍本求末。