尋瑕伺隙

xún xiá sì xì tầm hà tí khích

Hán Việt: tầm hà tí khích · Pinyin: xún xiá sì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (hà) + (tí) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻:找;瑕:玉上的斑点,比喻缺点;何:观察,隙:空子,机会。找别人缺点,看是否有空子可钻。指待机寻衅。
  • Tân Hoa Tự Điển 寻找;瑕玉上的斑点,比喻缺点;何观察,隙空子,机会。找别人缺点,看是否有空子可钻。指待机寻衅。