尋瘢索綻

xún bān suǒ zhàn tầm ban tác trán

Hán Việt: tầm ban tác trán · Pinyin: xún bān suǒ zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (ban) + (tác) + (trán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仅从表面现象追查人家的过失。瘢,皮肤斑痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仅从表面现象追查人家的过失。瘢﹐皮肤斑痕。