尋繹吟玩

xún yì yín wán tầm dịch ngâm ngoạn

Hán Việt: tầm dịch ngâm ngoạn · Pinyin: xún yì yín wán

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (dịch) + (ngâm) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻绎:反复推求;吟玩:探索玩味。反复探究事理,寻思体味