尋芳踏翠 tầm phương đạp thúy Hán Việt: tầm phương đạp thúy Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 芳 (phương) + 踏 (đạp) + 翠 (thúy)Hán Việttầm phương đạp thúyCấu tạo尋 + 芳 + 踏 + 翠 · tầm + phương + đạp + thúy nghĩa thành phần: tầm + phương + đạp + thúy Nghĩa EngCihui 尋芳踏翠 únfāngtàcuì f.e. take a walk across the flowers and grass