尋行數墨

xún háng shǔ mò tầm hành sổ mặc

Hán Việt: tầm hành sổ mặc · Pinyin: xún háng shǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (hành) + (sổ) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻行:一行行地读;数墨:一字字地读。指只会诵读文句,而不能理解义理。也指专在文字上下功夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为文专在辞句上下功夫。亦指披阅文章专注于辞句。
  • Tân Hoa Tự Điển 寻行一行行地读;数墨一字字地读。指只会诵读文句,而不能理解义理。也指专在文字上下功夫。

Eng

  • Cihui 尋行數墨 únhángshǔmò f.e. read without absorbing content