尋讀函數

tầm độc hàm sổ

Hán Việt: tầm độc hàm sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (độc) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋讀函數 úndú hánshù n. <comp.> search read function