尋蹤覓跡

xún zōng mì jì tầm tung mịch tích

Hán Việt: tầm tung mịch tích · Pinyin: xún zōng mì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (tung) + (mịch) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觅:找;踪:迹,脚印,指行踪。到处寻找别人的行踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 觅找;踪迹,脚印,指行踪。到处寻找别人的行踪。

Eng

  • Cihui 尋蹤覓跡 únzōngmìjì f.e. trace out