尋道時間 tầm đạo thì gian Hán Việt: tầm đạo thì gian Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 道 (đạo) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việttầm đạo thì gianCấu tạo尋 + 道 + 時 + 間 · tầm + đạo + thì + gian nghĩa thành phần: tầm + đạo + thì + gian Nghĩa EngCihui see time