尋門路兒

tầm môn lộ nhi

Hán Việt: tầm môn lộ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (môn) + (lộ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋門路兒 ún ménlùr v.o. try to establish connections with useful people for personal gain