尋香探豔 tầm hương tham diễm Hán Việt: tầm hương tham diễm Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 香 (hương) + 探 (tham) + 豔 (diễm)Hán Việttầm hương tham diễmCấu tạo尋 + 香 + 探 + 豔 · tầm + hương + tham + diễm nghĩa thành phần: tầm + hương + tham + diễm Nghĩa EngCihui 尋香探艷 únxiāngtànyàn f.e. seek fragrance and visit beauties