導以取保

dǎo yǐ qǔ bǎo đạo dĩ thủ bảo

Hán Việt: đạo dĩ thủ bảo · Pinyin: dǎo yǐ qǔ bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (dĩ) + (thủ) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝诱犯人寻找保证人,缴纳保证金。