導入旁軌 đạo nhập bàng quỹ Hán Việt: đạo nhập bàng quỹ Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 入 (nhập) + 旁 (bàng) + 軌 (quỹ)Hán Việtđạo nhập bàng quỹCấu tạo導 + 入 + 旁 + 軌 · đạo + nhập + bàng + quỹ nghĩa thành phần: đạo + nhập + bàng + quỹ Nghĩa EngCihui sidetrack