导入旁轨 đạo nhập bàng quỹ Hán Việt: đạo nhập bàng quỹ Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 入 (nhập) + 旁 (bàng) + 軌 (quỹ)Hán Việtđạo nhập bàng quỹTừ loạitínhCấu tạo導 + 入 + 旁 + 軌 · đạo + nhập + bàng + quỹ nghĩa thành phần: đạo + nhập + bàng + quỹ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhập vàoMainlandKaggle Zh-Vi sidetrackEngCihui sidetrack Từ liên quan Gần nghĩa导入期 · 导入图片 · 导入螺线 · 导入台 · 导入槽 · 导入辊