導出函數 đạo xuất hàm sổ Hán Việt: đạo xuất hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 出 (xuất) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtđạo xuất hàm sổCấu tạo導 + 出 + 函 + 數 · đạo + xuất + hàm + sổ nghĩa thành phần: đạo + xuất + hàm + sổ Nghĩa EngCihui derivatives