導出軟管

dǎo chū ruǎn guǎn đạo xuất nhuyễn quản

Hán Việt: đạo xuất nhuyễn quản · Pinyin: dǎo chū ruǎn guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (xuất) + (nhuyễn) + (quản)