導向葉片 đạo hướng diệp phiến Hán Việt: đạo hướng diệp phiến Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 向 (hướng) + 葉 (diệp) + 片 (phiến)Hán Việtđạo hướng diệp phiếnCấu tạo導 + 向 + 葉 + 片 · đạo + hướng + diệp + phiến nghĩa thành phần: đạo + hướng + diệp + phiến Nghĩa EngCihui countervanes