導向系統 dǎo xiàng xì tǒng · đạo hướng hệ thống Hán Việt: đạo hướng hệ thống · Pinyin: dǎo xiàng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 向 (hướng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindǎo xiàng xì tǒngHán Việtđạo hướng hệ thốngCấu tạo導 + 向 + 系 + 統 · đạo + hướng + hệ + thống nghĩa thành phần: đạo + hướng + hệ + thống