導向裝置 dǎo xiàng zhuāng zhì · đạo hướng trang trí Hán Việt: đạo hướng trang trí · Pinyin: dǎo xiàng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 向 (hướng) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyindǎo xiàng zhuāng zhìHán Việtđạo hướng trang tríCấu tạo導 + 向 + 裝 + 置 · đạo + hướng + trang + trí nghĩa thành phần: đạo + hướng + trang + trí Nghĩa EngCihui motionlink