導向閘門 đạo hướng áp môn Hán Việt: đạo hướng áp môn Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 向 (hướng) + 閘 (áp) + 門 (môn)Hán Việtđạo hướng áp mônCấu tạo導 + 向 + 閘 + 門 · đạo + hướng + áp + môn nghĩa thành phần: đạo + hướng + áp + môn Nghĩa EngCihui flopgate