導向飛彈 đạo hướng phi đạn Hán Việt: đạo hướng phi đạn Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 向 (hướng) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Hán Việtđạo hướng phi đạnCấu tạo導 + 向 + 飛 + 彈 · đạo + hướng + phi + đạn nghĩa thành phần: đạo + hướng + phi + đạn Nghĩa EngCihui 導向飛彈 ǎoxiàng fēidàn n. guided missiles M:⁴méi