導彈系統 dǎo dàn xì tǒng · đạo đạn hệ thống Hán Việt: đạo đạn hệ thống · Pinyin: dǎo dàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindǎo dàn xì tǒngHán Việtđạo đạn hệ thốngCấu tạo導 + 彈 + 系 + 統 · đạo + đạn + hệ + thống nghĩa thành phần: đạo + đạn + hệ + thống