導彈部隊 đạo đạn bộ đội Hán Việt: đạo đạn bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtđạo đạn bộ độiCấu tạo導 + 彈 + 部 + 隊 · đạo + đạn + bộ + đội nghĩa thành phần: đạo + đạn + bộ + đội Nghĩa EngCihui missile unit