導德齊禮 dǎo dé qí lǐ · đạo đức tề lễ Hán Việt: đạo đức tề lễ · Pinyin: dǎo dé qí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 德 (đức) + 齊 (tề) + 禮 (lễ)Pinyindǎo dé qí lǐHán Việtđạo đức tề lễCấu tạo導 + 德 + 齊 + 禮 · đạo + đức + tề + lễ nghĩa thành phần: đạo + đức + tề + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用道德诱导,用礼教整顿,让百姓归服。