導數裝置 đạo sổ trang trí Hán Việt: đạo sổ trang trí Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 數 (sổ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđạo sổ trang tríCấu tạo導 + 數 + 裝 + 置 · đạo + sổ + trang + trí nghĩa thành phần: đạo + sổ + trang + trí Nghĩa EngCihui derivator