導星望遠鏡
đạo tinh vọng viễn kính
Hán Việt: đạo tinh vọng viễn kính
Tổng quan
xem guide
Cấu tạo: 導 (đạo) + 星 (tinh) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem guide
Hán Việt: đạo tinh vọng viễn kính
xem guide
Cấu tạo: 導 (đạo) + 星 (tinh) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)