導電能力 dǎo diàn néng lì · đạo điện năng lực Hán Việt: đạo điện năng lực · Pinyin: dǎo diàn néng lì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 電 (điện) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyindǎo diàn néng lìHán Việtđạo điện năng lựcCấu tạo導 + 電 + 能 + 力 · đạo + điện + năng + lực nghĩa thành phần: đạo + điện + năng + lực