导竨

dǎo diào

Pinyin: dǎo diào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.把刀引入骨节间的空隙。

Cấu tạo: 導 (đạo) + 竨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.把刀引入骨节间的空隙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

导乐 · 导体 · 导入 · 导出 · 导发 · 导向 · 导坑 · 导尿