diào

Pinyin: diào

Tổng quan

竨diào 1.高危。

导竨 · 空竨 · 綮竨 · 隙竨 · 动中竨要 · 批砉导竨 · 批郄导竨 · 批鄐导竨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiào
Quảng Đôngdiu6
Nhật BảnTAKAKUKEWASHII
Phản thiết徒弔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竨diào 1.高危。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒弔切,音調。竨𥪯,高危也。

Tự hình

  • Khải thư