导线装置 dǎo xiàn zhuāng zhì·đạo tuyến trang trí Hán Việt: đạo tuyến trang trí · Pinyin: dǎo xiàn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyindǎo xiàn zhuāng zhìHán Việtđạo tuyến trang tríTừ loạidanhCấu tạo導 + 線 + 裝 + 置 · đạo + tuyến + trang + trí nghĩa thành phần: đạo + tuyến + trang + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phận dẫn dâyĐứcHandedict Fadenführer (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa导线测量 · 裝置電話 · 装置物 · 导线系统 · 导线颜色 · 装置成本 · 装置艺术 · 导线管