導線裝置 dǎo xiàn zhuāng zhì · đạo tuyến trang trí Hán Việt: đạo tuyến trang trí · Pinyin: dǎo xiàn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyindǎo xiàn zhuāng zhìHán Việtđạo tuyến trang tríCấu tạo導 + 線 + 裝 + 置 · đạo + tuyến + trang + trí nghĩa thành phần: đạo + tuyến + trang + trí