導線顏色 dǎo xiàn yán sè · đạo tuyến nhan sắc Hán Việt: đạo tuyến nhan sắc · Pinyin: dǎo xiàn yán sè Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Pinyindǎo xiàn yán sèHán Việtđạo tuyến nhan sắcCấu tạo導 + 線 + 顏 + 色 · đạo + tuyến + nhan + sắc nghĩa thành phần: đạo + tuyến + nhan + sắc