導致窒息 dǎo zhì zhì xí · đạo trí trất tức Hán Việt: đạo trí trất tức · Pinyin: dǎo zhì zhì xí Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 致 (trí) + 窒 (trất) + 息 (tức)Pinyindǎo zhì zhì xíHán Việtđạo trí trất tứcCấu tạo導 + 致 + 窒 + 息 · đạo + trí + trất + tức nghĩa thành phần: đạo + trí + trất + tức