導航屏幕 đạo hàng bình mạc Hán Việt: đạo hàng bình mạc Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 航 (hàng) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Hán Việtđạo hàng bình mạcCấu tạo導 + 航 + 屏 + 幕 · đạo + hàng + bình + mạc nghĩa thành phần: đạo + hàng + bình + mạc Nghĩa EngCihui Navascreen