導購小姐

đạo cấu tiểu tả

Hán Việt: đạo cấu tiểu tả

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (cấu) + (tiểu) + (tả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 導購小姐 ǎogòu xiǎojie n. female shopping guide; floorwalker in a department store M:ge/¹míng/²wèi