導軌磨床 dǎo guǐ mó chuáng · đạo quỹ ma sàng Hán Việt: đạo quỹ ma sàng · Pinyin: dǎo guǐ mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 軌 (quỹ) + 磨 (ma) + 床 (sàng)Pinyindǎo guǐ mó chuángHán Việtđạo quỹ ma sàngCấu tạo導 + 軌 + 磨 + 床 · đạo + quỹ + ma + sàng nghĩa thành phần: đạo + quỹ + ma + sàng