导轨磨床

dǎo guǐ mó chuángđạo quỹ ma sàng

Hán Việt: đạo quỹ ma sàng · Pinyin: dǎo guǐ mó chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 軌 (quỹ) + 磨 (ma) + 床 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy mài ray dẫn

Đức

  • Handedict Führungsbahnschleifmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

导轨凸轮 · 磨床制造业