壽不壓職 shòu bù yā zhí · thọ bất áp chức Hán Việt: thọ bất áp chức · Pinyin: shòu bù yā zhí Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 不 (bất) + 壓 (áp) + 職 (chức)Pinyinshòu bù yā zhíHán Việtthọ bất áp chứcCấu tạo壽 + 不 + 壓 + 職 · thọ + bất + áp + chức nghĩa thành phần: thọ + bất + áp + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指只论职位,不论年龄。Tân Hoa Tự Điển 1.谓只论职位,不论年龄。