壽同彭祖 thọ đồng bành tổ Hán Việt: thọ đồng bành tổ Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 同 (đồng) + 彭 (bành) + 祖 (tổ)Hán Việtthọ đồng bành tổCấu tạo壽 + 同 + 彭 + 祖 · thọ + đồng + bành + tổ nghĩa thành phần: thọ + đồng + bành + tổ Nghĩa EngCihui 壽同彭祖 hòu tóng Péng Zǔ v.p. (as) old as Methuselah