寿命不常 thọ mệnh bất thường Hán Việt: thọ mệnh bất thường Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 常 (thường)Hán Việtthọ mệnh bất thườngTừ loạithànhCấu tạo壽 + 命 + 不 + 常 · thọ + mệnh + bất + thường nghĩa thành phần: thọ + mệnh + bất + thường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chết yểuMainlandKaggle Zh-Vi not make old bonesEngCihui not make old bones Từ liên quan Gần nghĩa寿命不长 · 寿命测定 · 不常的 · 不常說 · 壽命無數劫 · 壽命無有量 · 壽命無量願 · 壽命相