寿命测定 thọ mệnh trắc định Hán Việt: thọ mệnh trắc định Tổng quan sinh trắc học Cấu tạo: 壽 (thọ) + 命 (mệnh) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtthọ mệnh trắc địnhTừ loạidanhCấu tạo壽 + 命 + 測 + 定 · thọ + mệnh + trắc + định nghĩa thành phần: thọ + mệnh + trắc + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đo sinh trắcMainlandKaggle Zh-Vi biometry Từ liên quan Gần nghĩa寿命不长 · 测定口径 · 测定时间 · 壽命無數劫 · 壽命無有量 · 壽命無量願 · 壽命相 · 壽命經