寿命试验

shòu mìng shì yànthọ mệnh thí nghiệm

Hán Việt: thọ mệnh thí nghiệm · Pinyin: shòu mìng shì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 命 (mệnh) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thử nghiệm tuổi thọ

Đức

  • Handedict Dauerstandsprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

寿命不长 · 寿命测定 · 试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 试验驾驶 · 壽命無數劫