壽命試驗 shòu mìng shì yàn · thọ mệnh thí nghiệm Hán Việt: thọ mệnh thí nghiệm · Pinyin: shòu mìng shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 命 (mệnh) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinshòu mìng shì yànHán Việtthọ mệnh thí nghiệmCấu tạo壽 + 命 + 試 + 驗 · thọ + mệnh + thí + nghiệm nghĩa thành phần: thọ + mệnh + thí + nghiệm