寿山浮茫

thọ san phù mang

Hán Việt: thọ san phù mang

Tổng quan

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 山 (san) + 浮 (phù) + 茫 (mang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường thọ và hạnh phúc
  • Biên soạn 壽山浮茫 hòushānfúmáng f.e. longevity and happiness

Eng

  • Cihui 壽山浮茫 hòushānfúmáng f.e. longevity and happiness

Từ liên quan

Gần nghĩa

寿山福海 · 壽山石刻 · 壽山福海 · 寿山福 · 壽山石 · 寿山石 · 壽山師解禪師