壽山浮茫 thọ san phù mang Hán Việt: thọ san phù mang Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 山 (san) + 浮 (phù) + 茫 (mang)Hán Việtthọ san phù mangCấu tạo壽 + 山 + 浮 + 茫 · thọ + san + phù + mang nghĩa thành phần: thọ + san + phù + mang Nghĩa EngCihui 壽山浮茫 hòushānfúmáng f.e. longevity and happiness