壽數將盡 thọ sổ tương tận Hán Việt: thọ sổ tương tận Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 數 (sổ) + 將 (tương) + 盡 (tận)Hán Việtthọ sổ tương tậnCấu tạo壽 + 數 + 將 + 盡 · thọ + sổ + tương + tận nghĩa thành phần: thọ + sổ + tương + tận Nghĩa EngCihui One's days are numbered