壽王議鼎 shòu wáng yì dǐng · thọ vương nghị đỉnh Hán Việt: thọ vương nghị đỉnh · Pinyin: shòu wáng yì dǐng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 王 (vương) + 議 (nghị) + 鼎 (đỉnh)Pinyinshòu wáng yì dǐngHán Việtthọ vương nghị đỉnhCấu tạo壽 + 王 + 議 + 鼎 · thọ + vương + nghị + đỉnh nghĩa thành phần: thọ + vương + nghị + đỉnh