壽辰

shòu chén thọ thần

Hán Việt: thọ thần · Pinyin: shòu chén

Tổng quan

sinh nhật (của người lớn tuổi) ngày sinh; sinh nhật (của người lớn tuổi)。生日(一般用於中年人或老年人)。

Cấu tạo: (thọ) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh nhật (của người lớn tuổi) ngày sinh; sinh nhật (của người lớn tuổi)。生日(一般用於中年人或老年人)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生日。如:「明天是父親的壽辰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生日(—般用于老年人):八十~。

Eng

  • CC-CEDICT birthday (of an old person)
  • Cihui birthday (of an old person)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

生日 · 诞辰