壽陵匍匐

shòu líng pú fú thọ lăng bồ bặc

Hán Việt: thọ lăng bồ bặc · Pinyin: shòu líng pú fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (lăng) + (bồ) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻仿效不成,反而丧失了固有技能。