封侯萬里 fēng hóu wàn lǐ · phong hầu vạn lí Hán Việt: phong hầu vạn lí · Pinyin: fēng hóu wàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 侯 (hầu) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyinfēng hóu wàn lǐHán Việtphong hầu vạn líCấu tạo封 + 侯 + 萬 + 里 · phong + hầu + vạn + lí nghĩa thành phần: phong + hầu + vạn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万里:指边远地区。在边疆立功以求取功名。形容有远大志向,气概非凡。